assay

/æˈseɪ/
danh từ
  • Sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý).
  • Kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm.
  • Sự thử (làm việc gì).
động từ
  • Thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý... ).
  • Thử thách giá trị.
  • Thử làm (việc gì khó khăn).
Danh từ
  1. Thử, thử.
    Trial, attempt.
  2. Kiểm tra và xác định; Bài kiểm tra.
    Examination and determination; test.
  3. Việc phân tích hóa học định tính hoặc định lượng của một cái gì đó.
    The qualitative or quantitative chemical analysis of something.
  4. Thử thách bằng hiểm nguy hay hoạn nạn; cuộc phiêu lưu; rủi ro; khó khăn; trạng thái đang được thử.
    Trial by danger or by affliction; adventure; risk; hardship; state of being tried.
Động từ
  1. (thông tục) Cố gắng (việc gì đó).
    (transitive) To attempt (something).
  2. (từ cổ, nội động từ) Cố gắng, cố gắng (làm điều gì đó).
    (archaic, intransitive) To try, attempt (to do something).
  3. (chuyển tiếp) Để phân tích hoặc ước tính thành phần hoặc giá trị của (kim loại, quặng, v.v.).
    (transitive) To analyze or estimate the composition or value of (a metal, ore etc.).
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Kiểm tra khả năng của (ai đó) trong chiến đấu; để chiến đấu.
    (obsolete, transitive) To test the abilities of (someone) in combat; to fight.
🎬 Nghe “assay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish