asset

/ˈæˌsɛt/
danh từ
  • tích sản
  • Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ.
  • Tài sản của người không thể trả được nợ.
  • Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu.
  • Vốn quý, vật có ích, vật quý.
Danh từ
  1. Một vật hoặc chất lượng có giá trị, đặc biệt là thứ tạo ra dòng tiền.
    A thing or quality that has value, especially one that generates cash flows.
    My assets consist of stocks in companies that pay a dividend, and a few apartments that pay me rental income.
    Tài sản của tôi bao gồm cổ phiếu của các công ty trả cổ tức và một số căn hộ mang lại cho tôi thu nhập từ việc cho thuê.
  2. (phần mềm) Bất kỳ thành phần, mô hình, quy trình hoặc khung giá trị nào có thể được tận dụng hoặc tái sử dụng.
    (software) Any component, model, process or framework of value that can be leveraged or reused.
  3. (gián điệp) Một tài sản tình báo.
    (espionage) An intelligence asset.
  4. (từ lóng, thường ở số nhiều) Vú hoặc mông của phụ nữ hoặc bộ phận sinh dục của đàn ông.
    (slang, usually in the plural) A woman's breasts or buttocks or a man's genitalia.
🎬 Nghe “asset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish