asset
/ˈæˌsɛt/danh từ
- tích sản
- Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ.
- Tài sản của người không thể trả được nợ.
- Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu.
- Vốn quý, vật có ích, vật quý.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish