Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
asset
/ˈæˌsɛt/
danh từ
tích sản
Tài sản (của một người hay một công ty) có thể dùng để trả nợ.
Tài sản của người không thể trả được nợ.
Của cải, tài sản, vật thuộc quyền sở hữu.
Vốn quý, vật có ích, vật quý.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing