assign

/əˈsaɪn/
danh từ
  • Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi).
động từ
  • Phân (việc... ), phân công.
  • Ấn định, định.
  • Chia phần (cái gì, cho ai).
  • Cho là, quy cho.
  • Nhượng lại.