assign
/əˈsaɪn/danh từ
- Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi).
động từ
- Phân (việc... ), phân công.
- Ấn định, định.
- Chia phần (cái gì, cho ai).
- Cho là, quy cho.
- Nhượng lại.
Động từ
- (thông tục) Chỉ định hoặc tách biệt (cái gì đó) vì mục đích nào đó.(transitive) To designate or set apart (something) for some purpose.to assign a day for trialấn định một ngày dùng thử
- (thông tục) Bổ nhiệm hoặc lựa chọn (ai đó) vào một chức vụ nào đó.(transitive) To appoint or select (someone) for some office.to assign counsel for a prisonerchỉ định luật sư cho một tù nhân
- (ngoại động) Phân bổ hoặc giao (cái gì đó) như một nhiệm vụ.(transitive) To allot or give (something) as a task.Từ đồng nghĩa:commission
- (chuyển tiếp) Thuộc tính hoặc sắp xếp (cái gì đó) thành các danh mục.(transitive) To attribute or sort (something) into categories.
Danh từ
- Một người được chuyển nhượng.An assignee.
- (lỗi thời) Vật liên quan hoặc thuộc về vật khác; một phụ kiện.(obsolete) A thing relating or belonging to something else; an appurtenance.
- (lỗi thời) Một nhiệm vụ hoặc cuộc hẹn.(obsolete) An assignment or appointment.
- (lỗi thời) Một thiết kế hoặc mục đích.(obsolete) A design or purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish