assign

/əˈsaɪn/
danh từ
  • Người được quyền thừa hưởng (tài sản, quyền lợi).
động từ
  • Phân (việc... ), phân công.
  • Ấn định, định.
  • Chia phần (cái gì, cho ai).
  • Cho là, quy cho.
  • Nhượng lại.
Động từ
  1. (thông tục) Chỉ định hoặc tách biệt (cái gì đó) vì mục đích nào đó.
    (transitive) To designate or set apart (something) for some purpose.
    to assign a day for trial
    ấn định một ngày dùng thử
    Từ đồng nghĩa:allocateearmarkconsignconvey
  2. (thông tục) Bổ nhiệm hoặc lựa chọn (ai đó) vào một chức vụ nào đó.
    (transitive) To appoint or select (someone) for some office.
    to assign counsel for a prisoner
    chỉ định luật sư cho một tù nhân
    Từ đồng nghĩa:allocateearmarkconsignconvey
  3. (ngoại động) Phân bổ hoặc giao (cái gì đó) như một nhiệm vụ.
    (transitive) To allot or give (something) as a task.
    Từ đồng nghĩa:commission
  4. (chuyển tiếp) Thuộc tính hoặc sắp xếp (cái gì đó) thành các danh mục.
    (transitive) To attribute or sort (something) into categories.
    Từ đồng nghĩa:allocateearmarkconsignconvey
Danh từ
  1. Một người được chuyển nhượng.
    An assignee.
  2. (lỗi thời) Vật liên quan hoặc thuộc về vật khác; một phụ kiện.
    (obsolete) A thing relating or belonging to something else; an appurtenance.
  3. (lỗi thời) Một nhiệm vụ hoặc cuộc hẹn.
    (obsolete) An assignment or appointment.
  4. (lỗi thời) Một thiết kế hoặc mục đích.
    (obsolete) A design or purpose.
🎬 Nghe “assign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish