assignment
/əˈsaɪnmənt/danh từ
- Sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công.
- Sự chia phần.
- Sự cho là, sự quy cho.
- Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assignment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish