assignment

/əˈsaɪnmənt/
danh từ
  • Sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công.
  • Sự chia phần.
  • Sự cho là, sự quy cho.
  • Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng.
Danh từ
  1. Hành vi phân công; sự phân bổ một công việc hoặc một tập hợp các nhiệm vụ.
    The act of assigning; the allocation of a job or a set of tasks.
    This flow chart represents the assignment of tasks in our committee.
    Biểu đồ này thể hiện sự phân công nhiệm vụ trong ủy ban của chúng tôi.
  2. Việc phân loại một cái gì đó thuộc về một thể loại cụ thể.
    The categorization of something as belonging to a specific category.
    We should not condone the assignment of asylum seekers to that of people smugglers.
    Chúng ta không nên bỏ qua việc phân công những người xin tị nạn cho những kẻ buôn lậu người.
  3. Một nhiệm vụ được giao.
    An assigned task.
    The assignment the department gave him proved to be quite challenging.
    Nhiệm vụ mà bộ phận giao cho anh tỏ ra khá khó khăn.
  4. Một vị trí mà một người được giao.
    A position to which one is assigned.
    Unbeknownst to Mr Smith, his new assignment was in fact a demotion.
    Ông Smith không hề biết rằng nhiệm vụ mới của ông thực chất là một sự giáng chức.
🎬 Nghe “assignment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish