Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
assistant
/əˈsɪstənt/
danh từ
Người giúp đỡ, người phụ tá.
Trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm.
Người bán hàng ((cũng) shop assistant).
tính từ
Giúp đỡ, phụ, phó.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing