assistant

/əˈsɪstənt/
danh từ
  • Người giúp đỡ, người phụ tá.
  • Trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm.
  • Người bán hàng ((cũng) shop assistant).
tính từ
  • Giúp đỡ, phụ, phó.
Tính từ
  1. Có chức vụ cấp dưới hoặc phụ trợ.
    Having a subordinate or auxiliary position.
    an assistant surgeon
    một trợ lý phẫu thuật
  2. Giúp đỡ; cho vay viện trợ hoặc hỗ trợ; phụ trợ.
    Helping; lending aid or support; auxiliary.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người có mặt; người chứng kiến, người chứng kiến.
    (obsolete) Someone who is present; a bystander, a witness.
  2. Một người giúp đỡ hoặc giúp đỡ người khác.
    A person who assists or helps someone else.
  3. (Anh) Nhân viên bán hàng.
    (British) Sales assistant.
  4. Một công cụ phần mềm cung cấp hỗ trợ trong một số tác vụ, một chương trình hướng dẫn.
    A software tool that provides assistance in some task, a wizard program.
    Từ đồng nghĩa:wizard
🎬 Nghe “assistant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish