assistant
/əˈsɪstənt/danh từ
- Người giúp đỡ, người phụ tá.
- Trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm.
- Người bán hàng ((cũng) shop assistant).
tính từ
- Giúp đỡ, phụ, phó.
Tính từ
- Có chức vụ cấp dưới hoặc phụ trợ.Having a subordinate or auxiliary position.an assistant surgeonmột trợ lý phẫu thuật
- Giúp đỡ; cho vay viện trợ hoặc hỗ trợ; phụ trợ.Helping; lending aid or support; auxiliary.
Danh từ
- (lỗi thời) Người có mặt; người chứng kiến, người chứng kiến.(obsolete) Someone who is present; a bystander, a witness.
- Một người giúp đỡ hoặc giúp đỡ người khác.A person who assists or helps someone else.
- (Anh) Nhân viên bán hàng.(British) Sales assistant.
- Một công cụ phần mềm cung cấp hỗ trợ trong một số tác vụ, một chương trình hướng dẫn.A software tool that provides assistance in some task, a wizard program.Từ đồng nghĩa:wizard
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assistant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish