assistant
/əˈsɪstənt/danh từ
- Người giúp đỡ, người phụ tá.
- Trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm.
- Người bán hàng ((cũng) shop assistant).
tính từ
- Giúp đỡ, phụ, phó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assistant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish