assume
/əˈsuːm/động từ
- Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất... ).
- Làm ra vẻ, giả bộ.
- Cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận.
- Nắm lấy, chiếm lấy.
- Đảm đương, gánh vác, nhận vào mình.
Động từ
- Để xác thực bằng niềm tin; phỏng đoán; cho là đúng, đặc biệt là không có bằng chứng.To authenticate by means of belief; to surmise; to suppose to be true, especially without proof.We assume that, as her parents were dentists, she knows quite a bit about dentistry.Chúng tôi cho rằng, vì cha mẹ cô ấy là nha sĩ nên cô ấy biết khá nhiều về nha khoa.
- Để đảm nhận một vị trí, nhiệm vụ hoặc hình thức.To take on a position, duty or form.Mr. Jones will assume the position of a lifeguard until a proper replacement is found.Ông Jones sẽ đảm nhận vị trí nhân viên cứu hộ cho đến khi tìm được người thay thế thích hợp.
- Áp dụng phẩm chất hoặc cách thức giả tạo; yêu cầu mà không có quyền; để kiêu ngạo.To adopt a feigned quality or manner; to claim without right; to arrogate.He assumed an air of indifference.Anh tỏ ra thờ ơ.
- Nhận, nhận nuôi (một người).To receive, adopt (a person).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish