Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
assume
/əˈsuːm/
động từ
Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất... ).
Làm ra vẻ, giả bộ.
Cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận.
Nắm lấy, chiếm lấy.
Đảm đương, gánh vác, nhận vào mình.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing