assurance
/əˈʃurəns/danh từ
- Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.
- Sự quả quyết, sự cam đoan; sự đảm bảo.
- Sự tự tin.
- Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
- Bảo hiểm.
Danh từ
- Hành vi bảo đảm; một tuyên bố nhằm mục đích truyền cảm hứng cho sự tin tưởng hoàn toàn; một cái gì đó được thiết kế để mang lại sự tự tin cho ai đóThe act of assuring; a declaration intended to inspire full confidence; something designed to give confidence to someone.
- Trạng thái được đảm bảo; sự tin tưởng hoặc tin tưởng hoàn toàn; thiếu nghi ngờ; sự chắc chắn; bảo đảm.The state of being assured; total confidence or trust; a lack of doubt; certainty; guarantee.
- Sự vững vàng của tâm trí; sự ổn định chắc chắn; can đảm, can đảm hoặc tự tin.Firmness of mind; undoubting steadiness; intrepidity, courage, or self-confidence.
- Sự táo bạo quá mức; sự bất lịch sự; sự táo bạoExcessive boldness; impudence; audacityHis assurance is intolerable.Sự đảm bảo của anh ấy là không thể chấp nhận được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assurance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish