assured

/əˈʃuɚd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của assure
tính từ
  • Tin chắc, cầm chắc, yên trí.
  • Chắc chắn, quả quyết; đảm bảo.
  • Tự tin.
  • Trơ tráo, vô liêm sỉ.
  • Được bảo hiểm.
Động từ
  1. simple past and past participle of assure
Tính từ
  1. Guaranteed; secure.
    Từ đồng nghĩa:sicker
  2. Self-confident; self-assured; sure.
    Từ đồng nghĩa:sicker
  3. (obsolete) Reliable, confirmed.
    Từ đồng nghĩa:sicker
Danh từ
  1. An insured person.
    Từ đồng nghĩa:insured
🎬 Nghe “assured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish