Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
assured
/əˈʃuɚd/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của assure
tính từ
Tin chắc, cầm chắc, yên trí.
Chắc chắn, quả quyết; đảm bảo.
Tự tin.
Trơ tráo, vô liêm sỉ.
Được bảo hiểm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing