astounded
/əˈstaʊnd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "astounded". Phiên âm /əˈstaʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "astounded" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "astounded". Phiên âm /əˈstaʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "astounded" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.