at

/ˈæt/
danh từ
  • Ở tại (chỉ vị trí).
  • Vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian).
  • Đang, đang lúc.
  • Vào, nhắm vào, về phía.
  • Với (chỉ giá cả... ).
  • Khi; về.
  • Theo.
  • Về (một môn nào... ).
🎬 Nghe “at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish