attachment

/əˈtætʃmənt/
danh từ
  • Sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác).
  • Cái dùng để buộc.
  • Vật bị buộc (vào vật khác).
  • Lòng quyến luyến, sự gắn bó.
  • Sự bắt (người); sự tịch biên, sự tịch thu (tài sản, hàng hoá).
  • Đồ gá lắp, phụ tùng.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình gắn kết (về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng).
    The act or process of (physically or figuratively) attaching.
  2. Một sự liên kết chặt chẽ hoặc yêu thích một ai đó hoặc một cái gì đó.
    A strong bonding with or fondness for someone or something.
    I have such an attachment towards my fiancé!
    Tôi có một sự gắn bó như vậy với vị hôn phu của mình!
  3. Một sự phụ thuộc, đặc biệt là một sự phụ thuộc mạnh mẽ.
    A dependence, especially a strong one.
  4. Một thiết bị gắn liền với một thiết bị hoặc một công cụ.
    A device attached to a piece of equipment or a tool.
🎬 Nghe “attachment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish