Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
attack
/əˈtæk/
danh từ
Sự tấn công, sự công kích.
Cơn (bệnh).
động từ
Tấn công, công kích.
Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
Ăn mòn (axit).
Nhiễm vào (bệnh tật).
Tấn công, bắt đầu chiến sự.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing