attack
/əˈtæk/danh từ
- Sự tấn công, sự công kích.
- Cơn (bệnh).
động từ
- Tấn công, công kích.
- Bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc).
- Ăn mòn (axit).
- Nhiễm vào (bệnh tật).
- Tấn công, bắt đầu chiến sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish