Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
attempt
/əˈtɛmpt/
danh từ
Sự cố gắng, sự thử.
Sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến.
động từ
Cố gắng; thử, toan.
Mưu hại; xâm phạm, phạm đến.
Gắng, chiếm lấy, thử đánh chiếm (một đồn... ).
Gắng, vượt qua (quả núi... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing