attic
/ˈætɪk/tính từ
- Thành A-ten.
- Sắc sảo, ý nhị.
danh từ
- Tiếng A-ten.
- Gác mái.
- Tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish