audit

/ˈɑːdət/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự kiểm tra (sổ sách)
  • sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ
ngoại động từ
  • kiểm tra (sổ sách)