audit

/ˈɑːdət/
danh từ
  • Sự kiểm tra (sổ sách).
  • Sự thanh toán các khoản (theo kỳ hạn) giữa tá điền và địa chủ.
động từ
  • Kiểm tra (sổ sách).
🎬 Nghe “audit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish