aural

/ˈorəl/
tính từ
  • Hương toát ra (từ hoa... ); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra.
  • (thuộc) hiện tượng thoáng qua.
  • Tai.
  • Đã nghe được bằng tai, qua tai.
  • Thuộc tai.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tai.
    Of or pertaining to the ear.
    Từ đồng nghĩa:auditoryauric
  2. Của hoặc liên quan đến âm thanh hoặc thính giác.
    Of or pertaining to sound or hearing.
    Từ đồng nghĩa:auditoryauric
  3. Của hoặc liên quan đến hào quang.
    Of or pertaining to an aura.
    Từ đồng nghĩa:auric
🎬 Nghe “aural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish