aural
/ˈorəl/tính từ
- Hương toát ra (từ hoa... ); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra.
- (thuộc) hiện tượng thoáng qua.
- Tai.
- Đã nghe được bằng tai, qua tai.
- Thuộc tai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish