Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
authoritative
/əˈθorəˌteɪtɪv/
tính từ
Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
Hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán.
Có uy quyền, có quyền lực.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing