authoritative

/əˈθorəˌteɪtɪv/
tính từ
  • Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
  • Hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán.
  • Có uy quyền, có quyền lực.