authoritative
/əˈθorəˌteɪtɪv/tính từ
- Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
- Hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán.
- Có uy quyền, có quyền lực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authoritative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish