authoritative

/əˈθɔrəˌteɪtɪv/
tính từ
  • Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
  • Hống hách, hách dịch; mệnh lệnh, quyết đoán.
  • Có uy quyền, có quyền lực.
Tính từ
  1. Phát sinh hoặc bắt nguồn từ một nhân vật có thẩm quyền.
    Arising or originating from a figure of authority.
    The authoritative rules in this school come not from the headmaster but from the aged matron.
    Những quy định có thẩm quyền trong ngôi trường này không đến từ hiệu trưởng mà đến từ người phụ nữ lớn tuổi.
    Từ đồng nghĩa:formalproper
  2. Độ chính xác cao hoặc dứt khoát; được đối xử hoặc xứng đáng được đối xử như một cơ quan có thẩm quyền học thuật.
    Highly accurate or definitive; treated or worthy of treatment as a scholarly authority.
    This book is the world's most authoritative guide to insect breeding habits.
    Cuốn sách này là hướng dẫn có thẩm quyền nhất trên thế giới về thói quen sinh sản của côn trùng.
    Từ đồng nghĩa:definitiveof recordprecise
  3. Có phong cách chỉ huy.
    Having a commanding style.
    He instructed us in that booming, authoritative voice of his.
    Anh ấy hướng dẫn chúng tôi bằng giọng nói oang oang và đầy uy quyền của anh ấy.
🎬 Nghe “authoritative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish