authority
/əˈθɔrəti/danh từ
- uy quyền, quyền lực, quyền thế
- uỷ quyền
- ((thường) số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục
- người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào)
- tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ
- tự ý làm gì, tự cho phép làm gì
- theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác
🔗 Tra thêm tại
