authority
/əˈθɔrəti/danh từ
- uy quyền, quyền lực, quyền thế
- uỷ quyền
- ((thường) số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục
- người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào)
- tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ
- tự ý làm gì, tự cho phép làm gì
- theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác
Danh từ
- (không đếm được) Quyền hoặc quyền đưa ra hoặc thực thi các quy tắc, ra lệnh hoặc áp đặt nghĩa vụ; hoặc một vị trí có quyền hoặc quyền đó.(uncountable) Power or right to make or enforce rules, give orders, or impose obligation; or a position having such power or right.I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them.Tôi có quyền trừng phạt nhân viên trong bộ phận của mình, nhưng không có quyền sa thải họ.
- (số nhiều) Những người, được coi là tập thể, nắm giữ các vị trí quyền lực chính thức; cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.(plural) Persons, regarded collectively, who occupy official positions of power; police or law enforcement.Authorities say the suspect fled on foot.Nhà chức trách cho biết nghi phạm đã đi bộ bỏ trốn.
- (đếm được) Nguồn thông tin chính xác, đáng tin cậy về một chủ đề.(countable) A reliable, definitive source of information on a subject.the world's foremost authority on orangutanscơ quan có thẩm quyền hàng đầu thế giới về đười ươi
- (không đếm được) Trạng thái là nguồn thông tin đáng tin cậy, danh tiếng về sự thông thạo hoặc chuyên môn; hoặc tuyên bố về địa vị hoặc danh tiếng đó.(uncountable) Status as a trustworthy source of information, reputation for mastery or expertise; or claim to such status or reputation.Due to being inadequate for the deductive method of reasoning, the argument from authority is considered a logical fallacy.Do chưa phù hợp với phương pháp suy luận suy diễn nên lập luận dựa trên cơ sở thẩm quyền bị coi là ngụy biện logic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authority” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish