autograph

/ˈɑːtəˌgræf/
động từ
  • Tự viết tay.
danh từ
  • Máy tự ghi.
  • Chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng.
  • Bản thảo viết tay (của tác giả).
  • Bản tự viết tay.
Danh từ
  1. Chữ viết tay của chính một người, đặc biệt là chữ ký của một người nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ.
    A person’s own handwriting, especially the signature of a famous or admired person.
    Some autograph-hunters were pestering the players after the game.
    Một số kẻ săn chữ ký đã làm phiền các cầu thủ sau trận đấu.
  2. (mở rộng, thông tục) Chữ ký của một người được sử dụng như một dấu hiệu của sự chấp thuận chính thức.
    (by extension, colloquial) A person's signature used as a mark of formal approval.
    If you could just put your autograph on the ol’ contract, please…
    Nếu bạn có thể ký tên vào hợp đồng cũ, làm ơn…
  3. Một bản thảo bằng chữ viết tay của tác giả; một bản sao viết tay.
    A manuscript in the author’s handwriting; a handwritten copy.
Tính từ
  1. Được viết bằng chữ viết tay của chính tác giả.
    Written in the author’s own handwriting.
  2. (nghệ thuật) do chính nghệ sĩ thực hiện; thật.
    (art) Made by the artist himself or herself; authentic.
    Schiff […] believes most of the drawings are autograph.
    Schiff […] tin rằng hầu hết các bức vẽ đều là chữ ký.
Động từ
  1. (thông tục) Ký tên, viết tên, chữ ký vào sổ v.v..
    (transitive) To sign, or write one’s name or signature on a book, etc.
  2. (thông tục) Viết cái gì đó bằng chữ viết tay của chính mình.
    (transitive) To write something in one's own handwriting.

Chưa có góp ý cho “autograph”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “autograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish