autograph
/ˈɑːtəˌgræf/động từ
- Tự viết tay.
danh từ
- Máy tự ghi.
- Chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng.
- Bản thảo viết tay (của tác giả).
- Bản tự viết tay.
Danh từ
- Chữ viết tay của chính một người, đặc biệt là chữ ký của một người nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ.A person’s own handwriting, especially the signature of a famous or admired person.Some autograph-hunters were pestering the players after the game.Một số kẻ săn chữ ký đã làm phiền các cầu thủ sau trận đấu.
- (mở rộng, thông tục) Chữ ký của một người được sử dụng như một dấu hiệu của sự chấp thuận chính thức.(by extension, colloquial) A person's signature used as a mark of formal approval.If you could just put your autograph on the ol’ contract, please…Nếu bạn có thể ký tên vào hợp đồng cũ, làm ơn…
- Một bản thảo bằng chữ viết tay của tác giả; một bản sao viết tay.A manuscript in the author’s handwriting; a handwritten copy.
Tính từ
- Được viết bằng chữ viết tay của chính tác giả.Written in the author’s own handwriting.
- (nghệ thuật) do chính nghệ sĩ thực hiện; thật.(art) Made by the artist himself or herself; authentic.Schiff […] believes most of the drawings are autograph.Schiff […] tin rằng hầu hết các bức vẽ đều là chữ ký.
Động từ
- (thông tục) Ký tên, viết tên, chữ ký vào sổ v.v..(transitive) To sign, or write one’s name or signature on a book, etc.
- (thông tục) Viết cái gì đó bằng chữ viết tay của chính mình.(transitive) To write something in one's own handwriting.
Chưa có góp ý cho “autograph”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish