autograph
/ˈɑːtəˌgræf/động từ
- Tự viết tay.
danh từ
- Máy tự ghi.
- Chữ viết riêng (của một người); chữ ký riêng.
- Bản thảo viết tay (của tác giả).
- Bản tự viết tay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish