Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
avenue
/ˈævəˌnuː/
danh từ
Đại lộ.
Con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại).
Con đường đề bạt tới.
Đường phố lớn.
Con đường (để tiến hoặc rút).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing