awake

/əˈweɪk/
động từ
  • Đánh thức, làm thức dậy.
  • Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra.
  • Khêu gợi, gợi.
  • Thức dậy.
  • Thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra.
Tính từ
  1. Không ngủ; biết rõ.
    Not asleep; conscious.
    Từ đồng nghĩa:consciouslucidwide awake
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Cảnh giác, nhận biết.
    (figurative, by extension) Alert, aware.
    They were awake to the possibility of a decline in sales.
    Họ đã cảnh giác trước khả năng doanh số bán hàng sụt giảm.
    Từ đồng nghĩa:warywokealertawareheedful
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên tỉnh táo sau khi ngủ.
    (intransitive) To become conscious after having slept.
    Từ đồng nghĩa:awakenwake upabraidarisearouse
  2. (thông tục) Làm (ai) mất ngủ.
    (transitive) To cause (somebody) to stop sleeping.
    Từ đồng nghĩa:bring roundcrywake uparouseawake
  3. (thông tục) Nhận thức được điều gì đó.
    (transitive) To make aware of something.
  4. (thông tục) Kích động, khuấy động điều gì đó tiềm ẩn.
    (transitive) To excite or to stir up something latent.
🎬 Nghe “awake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish