awake
/əˈweɪk/động từ
- Đánh thức, làm thức dậy.
- Làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra.
- Khêu gợi, gợi.
- Thức dậy.
- Thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra.
Tính từ
- Không ngủ; biết rõ.Not asleep; conscious.Từ đồng nghĩa:consciouslucidwide awake
- (nghĩa bóng, mở rộng) Cảnh giác, nhận biết.(figurative, by extension) Alert, aware.They were awake to the possibility of a decline in sales.Họ đã cảnh giác trước khả năng doanh số bán hàng sụt giảm.Từ đồng nghĩa:warywokealertawareheedful
Động từ
- (Nội động) Trở nên tỉnh táo sau khi ngủ.(intransitive) To become conscious after having slept.Từ đồng nghĩa:awakenwake upabraidarisearouse
- (thông tục) Làm (ai) mất ngủ.(transitive) To cause (somebody) to stop sleeping.Từ đồng nghĩa:bring roundcrywake uparouseawake
- (thông tục) Nhận thức được điều gì đó.(transitive) To make aware of something.
- (thông tục) Kích động, khuấy động điều gì đó tiềm ẩn.(transitive) To excite or to stir up something latent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish