babe
/ˈbeɪb/danh từ
- Trẻ sơ sinh,; Người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm.
- , (từ lóng) cô gái xinh xinh.
Danh từ
- (văn học hoặc thơ ca) Em bé hoặc trẻ sơ sinh; một con người hoặc động vật rất trẻ. [từ thế kỷ 14 c.](literary or poetic) A baby or infant; a very young human or animal. [from 14th c.]These events came to pass when he was but a babe.Những sự kiện này đã xảy ra khi anh còn là một đứa trẻ.
- (từ lóng) Người hấp dẫn, đặc biệt là phụ nữ trẻ. [từ thế kỷ 20 c.](slang) An attractive person, especially a young woman. [from 20th c.]She's a real babe!Cô ấy là một đứa trẻ thực sự!
- (thân mật) Người yêu (thân mật).(endearing) A darling (a term of endearment).Hey, babe, how's about you and me getting together?Này em yêu, em và anh đến với nhau thế nào rồi?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish