background

/ˈbækˌgraʊnd/
danh từ
  • Phía sau.
  • Lý lịch.
  • Nền.
  • Tình trạng không có tên tuổi; địa vị không quan trọng.
  • Kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm.
  • Nhạc nền.
  • Bối cảnh.
Tính từ
  1. Ít quan trọng hơn hoặc ít được chú ý hơn trong một cảnh hoặc hệ thống.
    Less important or less noticeable in a scene or system.
    background noise
    tiếng ồn nền
Danh từ
  1. Di sản xã hội của một người, hoặc kiếp trước; những gì người ta đã làm trong quá khứ.
    One's social heritage, or previous life; what one did in the past.
    The lawyer had a background in computer science.
    Luật sư có nền tảng về khoa học máy tính.
  2. Một phần của bức tranh mô tả phong cảnh ở phía sau hoặc phía sau đối tượng chính; bối cảnh.
    A part of the picture that depicts scenery to the rear or behind the main subject; context.
  3. (phim) Nhân vật phụ xuất hiện ở hậu cảnh, không có vai trò nói chuyện.
    (film) An extra who appears in the background, with no speaking role.
  4. Thông tin liên quan đến tình hình hiện tại về các sự kiện trong quá khứ; lịch sử.
    Information relevant to the current situation about past events; history.
    Từ đồng nghĩa:canvas
Động từ
  1. (thông tục) Để đặt ở chế độ nền.
    (transitive) To place in the background.
  2. (Ngoại động, nghĩa bóng) Đặt ở vị trí không nổi bật.
    (transitive, figurative) To put in a position that is not prominent.
    Từ đồng nghĩa:downplay
  3. (báo chí) Thu thập và cung cấp thông tin cơ bản (trên).
    (journalism) To gather and provide background information (on).
  4. (chuyển tiếp) Để tăng trọng lượng và khả năng miễn dịch của (bê) bằng cách cho ăn thức ăn thô xanh và ngũ cốc, như một giai đoạn trung gian trong chăn nuôi gia súc, giữa cai sữa và đưa vào chuồng vỗ béo.
    (transitive) To increase the weight and immunity of (a calf) by feeding with forage and grains, as an intermediate stage in cattle production, between weaning and placement in a feedlot.
🎬 Nghe “background” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish