background
/ˈbækˌgraʊnd/danh từ
- Phía sau.
- Lý lịch.
- Nền.
- Tình trạng không có tên tuổi; địa vị không quan trọng.
- Kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm.
- Nhạc nền.
- Bối cảnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “background” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish