backing
/ˈbækɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của back.
danh từ
- Sự giúp đỡ; sự ủng hộ.
- Những người ủng hộ.
- Sự bồi lại (một bức tranh... ); sự đóng gáy (sách).
- Sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui.
- Sự trở chiều (gió).
Danh từ
- Hỗ trợ, đặc biệt là tài chính.Support, especially financial.It's a volunteer organization that works with backing from the city and a few grants.Đó là một tổ chức tình nguyện hoạt động với sự hỗ trợ từ thành phố và một số khoản trợ cấp.
- Một lớp lót hoặc vật liệu khác được thêm vào phía sau hoặc bên dưới.A liner or other material added behind or underneath.The cardboard backing gives the notebook a little extra stiffness.Mặt sau bằng bìa cứng giúp cho máy tính xách tay có thêm độ cứng.
- (Truyền hình, phim ảnh) Phông nền.(television, film) A backdrop.
- (âm nhạc) Nhạc sĩ, ca sĩ hỗ trợ người biểu diễn chính.(music) Musicians and vocalists who support the main performer.
Tính từ
- (Âm nhạc) Hỗ trợ người biểu diễn chính.(music) Providing support for the main performer.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của backpresent participle and gerund of back
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish