backing

/ˈbækɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của back.
danh từ
  • Sự giúp đỡ; sự ủng hộ.
  • Những người ủng hộ.
  • Sự bồi lại (một bức tranh... ); sự đóng gáy (sách).
  • Sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui.
  • Sự trở chiều (gió).
Danh từ
  1. Hỗ trợ, đặc biệt là tài chính.
    Support, especially financial.
    It's a volunteer organization that works with backing from the city and a few grants.
    Đó là một tổ chức tình nguyện hoạt động với sự hỗ trợ từ thành phố và một số khoản trợ cấp.
  2. Một lớp lót hoặc vật liệu khác được thêm vào phía sau hoặc bên dưới.
    A liner or other material added behind or underneath.
    The cardboard backing gives the notebook a little extra stiffness.
    Mặt sau bằng bìa cứng giúp cho máy tính xách tay có thêm độ cứng.
  3. (Truyền hình, phim ảnh) Phông nền.
    (television, film) A backdrop.
  4. (âm nhạc) Nhạc sĩ, ca sĩ hỗ trợ người biểu diễn chính.
    (music) Musicians and vocalists who support the main performer.
Tính từ
  1. (Âm nhạc) Hỗ trợ người biểu diễn chính.
    (music) Providing support for the main performer.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của back
    present participle and gerund of back
🎬 Nghe “backing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish