backing
/ˈbækɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của back.
danh từ
- Sự giúp đỡ; sự ủng hộ.
- Những người ủng hộ.
- Sự bồi lại (một bức tranh... ); sự đóng gáy (sách).
- Sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui.
- Sự trở chiều (gió).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish