baggage

/ˈbægɪʤ/
danh từ
  • Hành lý.
  • Trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân).
  • đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự
  • con ranh con.
Danh từ
  1. (không đếm được) Vali di động, túi lớn và các thiết bị tương tự để mang, đẩy hoặc kéo vật dụng cá nhân bằng tay khi đi du lịch
    (uncountable) Portable cases, large bags, and similar equipment for manually carrying, pushing, or pulling personal items while traveling
    Please put your baggage in the trunk.
    Vui lòng để hành lý của bạn vào cốp xe.
  2. (không đếm được, không chính thức) Các yếu tố, đặc biệt là các yếu tố tâm lý, cản trở khả năng hoạt động hiệu quả của một người.
    (uncountable, informal) Factors, especially psychological ones, which interfere with a person's ability to function effectively.
    This person has got a lot of emotional baggage.
    Người này có rất nhiều gánh nặng tình cảm.
  3. (từ cũ, đếm được, xúc phạm) Người phụ nữ. Là phụ nữ, đặc biệt là người ngang ngược, xấc xược.
    (obsolete, countable, derogatory) A woman. A female, especially one who is saucy, impudent.
    Shall we ask this baggage to sit down or shall we just throw her out of the window?
    Chúng ta sẽ yêu cầu hành lý này ngồi xuống hay chúng ta sẽ ném cô ấy ra ngoài cửa sổ?
    Từ đồng nghĩa:disreputablenaughty
  4. (quân sự, đếm được (lỗi thời) và không đếm được) Thiết bị cầm tay của quân đội; chuyến tàu chở hành lý của nó.
    (military, countable (obsolete) and uncountable) An army's portable equipment; its baggage train.
🎬 Nghe “baggage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish