bait
/ˈbeɪt/danh từ
- Bate.
- Mồi, bả ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi.
động từ
- Mắc mồi (vào lưỡi câu hay vào bẫy).
- Cho (ngựa... ) ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường.
- Cho chó trêu chọc (những con thú đã bị xích lại); trêu chọc (những con thú đã bị xích lại).
- Trêu chọc, quấy nhiễu.
- Dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi.
Danh từ
- Bất kỳ chất nào, đặc biệt là thức ăn, được sử dụng để đánh bắt cá hoặc các động vật khác bằng cách dụ chúng vào móc, bẫy, bẫy hoặc lưới.Any substance, especially food, used in catching fish, or other animals, by alluring them to a hook, snare, trap, or net.attach bait to a hookgắn mồi vào lưỡi câu
- Thực phẩm chứa chất độc hoặc chất phụ gia có hại để tiêu diệt động vật gây hại.Food containing poison or a harmful additive to kill animals that are pests.
- Bất cứ điều gì quyến rũ; cái gì đó hoặc ai đó dùng để thu hút hoặc lôi kéo ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó.Anything which allures; something or someone used to lure or entice someone or something into doing something.
- Một phần thức ăn hoặc đồ uống dùng để giải khát trên đường đi; Ngoài ra, còn là điểm dừng để nghỉ ngơi và giải khát.A portion of food or drink, as a refreshment taken on a journey; also, a stop for rest and refreshment.
Động từ
- (thông tục) Dùng mồi dụ dỗ; để lôi kéo.(transitive) To attract with bait; to entice.
- (thông tục) Gắn mồi vào bẫy, lưỡi câu hoặc dây câu.(transitive) To affix bait to a trap or a fishing hook or fishing line.
- (thông tục) Đặt mồi trong môi trường có kiểm soát các loài gây hại.(transitive) To lay baits in an environment to control pest species.
- (ngoại động) Để tiêu diệt loài gây hại bằng cách đặt mồi.(transitive) To target a pest species by laying baits.
Tính từ
- (MLE) Rõ ràng; trắng trợn.(MLE) Obvious; blatant.
- (MLE) Nổi tiếng; nổi tiếng; nổi tiếng.(MLE) Well-known; famous; renowned.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish