balance
/ˈbæləns/danh từ
- Cái cân.
- Sự thăng bằng sự cân bằng; cán cân.
- Sự cân nhắc kỹ.
- Sự thăng trầm của số mệnh.
- (thiên văn học) cung thiên bình, toà thiên bình.
- Đối trọng.
- Quả lắc (đồng hồ).
- Bản đối chiếu thu chi, bản quyết toán.
- Sai ngạch; số còn lại, số dư.
- Sự cân xứng.
động từ
- Làm cho thăng bằng; làm cho cân bằng.
- Làm cho cân xứng.
- Cân nhắc (một vấn đề, một giải pháp).
- Quyết toán.
- Do dự, lưỡng lự.
- Cân nhau, cân xứng.
- Cân bằng.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái trong đó các lực lượng đối lập hòa hợp với nhau; sự cân bằng.(uncountable) A state in which opposing forces harmonise; equilibrium.
- (không đếm được) Tinh thần cân bằng; sức khỏe tâm thần; bình tĩnh, một trạng thái tỉnh táo và không bị xáo trộn.(uncountable) Mental equilibrium; mental health; calmness, a state of remaining clear-headed and unperturbed.
- (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) Vật có trọng lượng bằng nhau dùng để tạo sự cân bằng; đối trọng.(literally or figuratively) Something of equal weight used to provide equilibrium; counterweight.These weights are used as a balance for the overhanging verandah.Những trọng lượng này được sử dụng làm vật cân bằng cho mái hiên nhô ra.
- Một cặp cân.A pair of scales.
Động từ
- (ngoại động) Đưa (vật phẩm) về trạng thái cân bằng, như cân của một cái cân bằng cách điều chỉnh các quả cân.(transitive) To bring (items) to an equipoise, as the scales of a balance by adjusting the weights.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Làm cho (các khái niệm) thống nhất với nhau.(transitive, figurative) To make (concepts) agree.
- (ngoại động) Giữ (một hoặc nhiều đồ vật) một cách bấp bênh; đỡ trên một đế hẹp để khỏi bị ngã.(transitive) To hold (an object or objects) precariously; to support on a narrow base, so as to keep from falling.I balanced my mug of coffee on my knee.Tôi đặt cốc cà phê lên đầu gối.
- (ngoại động) So sánh về lực lượng tương đối, tầm quan trọng, giá trị, v.v.; để ước tính.(transitive) To compare in relative force, importance, value, etc.; to estimate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish