ball
/ˈbɑːl/danh từ
- Quả cầu, hình cầu.
- Quả bóng, quả ban, quả banh.
- Đạn.
- Cuộn, búi (len, chỉ...).
- Viên (thuốc thú y...).
- Buổi khiêu vũ.
- Chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý.
- Hòn dái.
động từ
- Cuộn lại (len, chỉ...).
- Đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu.
Danh từ
- Một quả cầu đặc hoặc rỗng, hoặc một khối gần như hình cầu.A solid or hollow sphere, or roughly spherical mass.a ball of spittle; a fecal ballmột cục nước bọt; một quả bóng phân
- (toán học) Tương đồng hoặc tương tự của một cái đĩa trong mặt phẳng Euclide.(mathematics) Homologue or analogue of a disk in the Euclidean plane.
- (đạn đạo, súng cầm tay) Tên lửa dạng rắn, hình cầu không nổ dùng cho đại bác, súng trường, súng ngắn, v.v.(ballistics, firearms) A solid, spherical nonexplosive missile for a cannon, rifle, gun, etc.
- Một phần tròn, nhô ra của một phần cơ thể.A roundish, protuberant portion of some part of the body.the ball of the thumbbóng của ngón tay cái
Động từ
- (thông tục) Tạo thành hoặc cuộn thành một quả bóng.(transitive) To form or wind into a ball.to ball cottonđể bóng bông
- (Gia công kim loại) Đun nóng trong lò và tạo thành những quả bóng để lăn.(metalworking) To heat in a furnace and form into balls for rolling.
- (ngoại động từ, nội động từ, Mỹ, thô tục) Quan hệ tình dục (với).(transitive, intransitive, US, vulgar) To have sexual intercourse (with).
- (ambitransitive) Thu thập những quả bóng bám vào bàn chân hoặc ván trượt, như tuyết hoặc đất sét ẩm; để tập hợp thành những quả bóng.(ambitransitive) To gather balls which cling to the feet or skis, as of damp snow or clay; to gather into balls.the horse ballsnhững quả bóng ngựa
Thán từ
- (thể thao) Dấu chấm than để thông báo cho người chơi ở khu vực thi đấu liền kề rằng bóng rời của trận đấu khác đã đi vào khu vực thi đấu của họ; thường ngụ ý rằng trận đấu nên tạm dừng cho đến khi lấy được bóng.(sports) An exclamation to inform players on an adjacent playing area that a loose ball from another game has entered their playing area; typically implies that play should be paused until the ball has been retrieved.
- (Australian Rules Football) Lời kêu gọi của đám đông vì đã cầm bóng đối với một cầu thủ bị cản phá.(Australian rules football) An appeal by the crowd for holding the ball against a tackled player.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish