ball
/ˈbɑːl/danh từ
- Quả cầu, hình cầu.
- Quả bóng, quả ban, quả banh.
- Đạn.
- Cuộn, búi (len, chỉ...).
- Viên (thuốc thú y...).
- Buổi khiêu vũ.
- Chuyện nhăng nhít, chuyện nhảm nhí; chuyện vô lý.
- Hòn dái.
động từ
- Cuộn lại (len, chỉ...).
- Đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu.
🔗 Tra thêm tại
