balloon

/bəˈluːn/
danh từ
  • Khí cầu, quả bóng.
  • Bình cầu.
  • Quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài).
động từ
  • Lên bằng khí cầu.
  • Phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng).
  • Tăng giá, lên giá.
🎬 Nghe “balloon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish