balloon
/bəˈluːn/danh từ
- Khí cầu, quả bóng.
- Bình cầu.
- Quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài).
động từ
- Lên bằng khí cầu.
- Phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng).
- Tăng giá, lên giá.
Danh từ
- Một vật nổi có thể bơm hơi, thường (nhưng không nhất thiết) tròn và mềm dẻo.An inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible.
- Một đồ vật như đồ chơi trẻ em hoặc đồ trang trí bữa tiệc.Such an object as a child’s toy or party decoration.
- Một vật thể như vậy được thiết kế để vận chuyển người hoặc thiết bị trong không khí.Such an object designed to transport people or equipment through the air.
- (y học) Một cái túi được đưa vào một bộ phận của cơ thể để chữa bệnh; chẳng hạn như nong mạch vành.(medicine) A sac inserted into part of the body for therapeutic reasons; such as angioplasty.
Động từ
- (Nội động) Tăng lên hoặc mở rộng nhanh chóng.(intransitive) To increase or expand rapidly.His stomach ballooned from eating such a large meal.Bụng anh căng lên vì ăn một bữa ăn lớn như vậy.
- (nội động) Đi lên hoặc bay trên khinh khí cầu.(intransitive) To go up or voyage in a balloon.
- (thông tục) Bay lên hoặc như ở trong một quả bóng bay.(transitive) To take up in, or as if in, a balloon.
- (Động) Thổi phồng lên như quả bóng.(transitive) To inflate like a balloon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balloon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish