Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
balloon
/bəˈluːn/
danh từ
Khí cầu, quả bóng.
Bình cầu.
Quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài).
động từ
Lên bằng khí cầu.
Phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng).
Tăng giá, lên giá.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing