Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
ballot
/ˈbælət/
danh từ
Lá phiếu.
Sự bỏ phiếu kín.
Tổng số phiếu (bỏ vào thùng).
Sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện).
động từ
Bỏ phiếu.
Rút thăm, bắt thăm (nghị viện).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing