balm
/ˈbɑːm/danh từ
- Nhựa thơm, bôm.
- Cây chi nhựa thơm.
- Dầu thơm, dầu cù là.
- Hương thơm.
- Niềm an ủi.
- Tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “balm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish