Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
balm
/ˈbɑːm/
danh từ
Nhựa thơm, bôm.
Cây chi nhựa thơm.
Dầu thơm, dầu cù là.
Hương thơm.
Niềm an ủi.
Tác động làm dịu, tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing