band
/ˈbænd/danh từ
- Dải, băng, đai, nẹp.
- Dải đóng gáy sách.
- Dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm... ).
- Dải băng.
- Đoàn, toán, lũ, bọn, bầy.
- Dàn nhạc, ban nhạc.
động từ
- Buộc dải, buộc băng, đóng đai.
- Làm nẹp.
- Kẻ, vạch, gạch.
- Tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy.
Danh từ
- Một dải vật liệu dùng để gia cố hoặc ghép nối.A strip of material used for strengthening or coupling.
- Một dải dài có chất liệu, màu sắc, v.v., khác biệt với khu vực xung quanh.A long strip of material, color, etc, that is different from the surrounding area.sandstone with bands of shalesa thạch với các dải đá phiến
- (kiến trúc) Dải trang trí.(architecture) A strip of decoration.
- Cái được dùng làm phương tiện kết hợp hoặc kết nối giữa con người với nhau; một chiếc cà vạt.That which serves as the means of union or connection between persons; a tie.
Động từ
- (Động) Buộc bằng dây.(transitive) To fasten with a band.
- (Ngoại động học, điểu học) Buộc một dải nhận dạng quanh chân (chim).(transitive, ornithology) To fasten an identifying band around the leg of (a bird).
- (nội động) Tập hợp lại vì một mục đích chung; để liên minh.(intransitive) To group together for a common purpose; to confederate.
- (chuyển tiếp, giáo dục) Nhóm (học sinh) lại với nhau theo khả năng nhận thức; để truyền phát.(transitive, education) To group (students) together by perceived ability; to stream.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “band” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish