barber
/ˈbɑɚbɚ/danh từ
- Thợ cạo, thợ cắt tóc.
động từ
- Cắt tóc; cạo râu cho, sửa râu cho (ai).
Danh từ
- Một người có nghề nghiệp là cắt tóc và râu cho khách hàng nam.A person whose profession is cutting the hair and beards of usually male customers.
- Một bác sĩ phẫu thuật cắt tóc, một người lính bộ binh chuyên điều trị vết thương trên chiến trường.A barber surgeon, a foot soldier specializing in treating battlefield injuries.
- (Canada) Bão kèm theo các mảnh băng hình thành từ nước biển, đặc biệt là bão xuất hiện trên Vịnh St. Lawrence; được đặt tên như vậy từ các gai băng cắt.(Canada) A storm accompanied by driving ice spicules formed from sea water, especially one occurring on the Gulf of St. Lawrence; so named from the cutting ice spicules.
Động từ
- (thông tục) Cắt tóc hoặc râu của (một người).(transitive) To cut the hair or beard of (a person).
- (nội động từ) (Mỹ, lóng) Nói chuyện phiếm, nói chuyện.(intransitive) (US, slang) To chatter, talk.
Chưa có góp ý cho “barber”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish