bare
/ˈbeɚ/tính từ
- Trần, trần truồng, trọc.
- Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
- Vừa đủ, tối thiểu.
- Không được cách điện, trần.
động từ
- Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
- Thổ lộ, bóc lột.
- Tuốt (gươm) ra khỏi vỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish