bare
/ˈbeɚ/tính từ
- Trần, trần truồng, trọc.
- Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
- Vừa đủ, tối thiểu.
- Không được cách điện, trần.
động từ
- Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
- Thổ lộ, bóc lột.
- Tuốt (gươm) ra khỏi vỏ.
Tính từ
- Tối thiểu; thế là đủ hoặc vừa đủ.Minimal; that is or are just sufficient.a bare majorityđa số trống rỗng
- Trần truồng, không che đậy.Naked, uncovered.
- Không có nguồn cung cấp.Having no supplies.a room bare of furnituremột căn phòng không có đồ đạc
- Không có trang trí.Having no decoration.The walls of this room are bare — why not hang some paintings on them?Những bức tường của căn phòng này trống rỗng - tại sao không treo vài bức tranh lên đó?
Trạng từ
- (Phương ngữ) Hầu như không.(dialect) Barely.
- (MLE, lóng) Rất; đáng kể.(MLE, slang) Very; significantly.That pissed me off bare.Điều đó làm tôi bực mình.
- (từ lóng) Không có bao cao su.(slang) Without a condom.
Danh từ
- (với) Bề mặt, làn da (trần).(with the) The surface, the (bare) skin.
- Bề mặt; thân hình; chất.Surface; body; substance.
- (kiến trúc) Phần của tấm lợp, tấm lợp, ngói hoặc tấm kim loại tiếp xúc với thời tiết.(architecture) That part of a roofing slate, shingle, tile, or metal plate, which is exposed to the weather.
Động từ
- (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Khám phá; để tiết lộ.(transitive, sometimes figurative) To uncover; to reveal.She bared her teeth at him.Cô nhe răng nhìn anh.
- (lỗi thời) quá khứ đơn giản của gấu(obsolete) simple past of bear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish