bare

/ˈbeɚ/
tính từ
  • Trần, trần truồng, trọc.
  • Trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ.
  • Vừa đủ, tối thiểu.
  • Không được cách điện, trần.
động từ
  • Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
  • Thổ lộ, bóc lột.
  • Tuốt (gươm) ra khỏi vỏ.
Tính từ
  1. Tối thiểu; thế là đủ hoặc vừa đủ.
    Minimal; that is or are just sufficient.
    a bare majority
    đa số trống rỗng
    Từ đồng nghĩa:mereminimal
  2. Trần truồng, không che đậy.
    Naked, uncovered.
  3. Không có nguồn cung cấp.
    Having no supplies.
    a room bare of furniture
    một căn phòng không có đồ đạc
  4. Không có trang trí.
    Having no decoration.
    The walls of this room are bare — why not hang some paintings on them?
    Những bức tường của căn phòng này trống rỗng - tại sao không treo vài bức tranh lên đó?
Trạng từ
  1. (Phương ngữ) Hầu như không.
    (dialect) Barely.
  2. (MLE, lóng) Rất; đáng kể.
    (MLE, slang) Very; significantly.
    That pissed me off bare.
    Điều đó làm tôi bực mình.
  3. (từ lóng) Không có bao cao su.
    (slang) Without a condom.
Danh từ
  1. (với) Bề mặt, làn da (trần).
    (with the) The surface, the (bare) skin.
  2. Bề mặt; thân hình; chất.
    Surface; body; substance.
  3. (kiến trúc) Phần của tấm lợp, tấm lợp, ngói hoặc tấm kim loại tiếp xúc với thời tiết.
    (architecture) That part of a roofing slate, shingle, tile, or metal plate, which is exposed to the weather.
Động từ
  1. (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Khám phá; để tiết lộ.
    (transitive, sometimes figurative) To uncover; to reveal.
    She bared her teeth at him.
    Cô nhe răng nhìn anh.
  2. (lỗi thời) quá khứ đơn giản của gấu
    (obsolete) simple past of bear
🎬 Nghe “bare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish