Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bargain
/ˈbɑɚgən/
danh từ
Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
Món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán).
động từ
Mặc cả, thương lượng, mua bán.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing