Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
barge
/ˈbɑɚʤ/
danh từ
Sà lan.
Xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến).
Thuyền rỗng.
Thuyền mui.
động từ
Barge in xâm nhập, đột nhập.
Barge into (against) xô phải, va phải.
Chở bằng thuyền.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing