barge
/ˈbɑɚʤ/danh từ
- Sà lan.
- Xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến).
- Thuyền rỗng.
- Thuyền mui.
động từ
- Barge in xâm nhập, đột nhập.
- Barge into (against) xô phải, va phải.
- Chở bằng thuyền.
Danh từ
- (Hàng hải) Một loại thuyền lớn, đáy phẳng được kéo hoặc tự hành, chủ yếu dùng để vận chuyển hàng hóa nặng hoặc hàng rời trên sông, kênh.(nautical) A large flat-bottomed towed or self-propelled boat used mainly for river and canal transport of heavy goods or bulk cargo.Từ đồng nghĩa:lighter
- Một con tàu mang tính nghi lễ được trang hoàng lộng lẫy do những người chèo thuyền đẩy đi để rước trên sông.A richly decorated ceremonial state vessel propelled by rowers for river processions.Từ đồng nghĩa:lighter
- Một loại tàu buôn bán ven biển đáy phẳng lớn có buồm hình chữ lớn và buồm trên có đầu jib, buồm lệch phía trước và mizen rất nhỏ, và có mạn dưới thay vì sống tàu.A large flat-bottomed coastal trading vessel having a large spritsail and jib-headed topsail, a fore staysail and a very small mizen, and having leeboards instead of a keel.Từ đồng nghĩa:lighter
- Một trong những chiếc thuyền của tàu chiến có mười bốn mái chèoOne of the boats of a warship having fourteen oarsTừ đồng nghĩa:lighter
Động từ
- Xâm nhập hoặc đột phá, đặc biệt theo cách không được chào đón hoặc vụng về.To intrude or break through, particularly in an unwelcome or clumsy manner.
- (thông tục) Đẩy ai đó.(transitive) To push someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish