bark
/ˈbɑɚk/danh từ
- Tiếng sủa.
- Tiếng quát tháo.
- Tiếng súng nổ.
- Tiếng ho.
- Vỏ cây.
- Vỏ (cây để) thuộc da.
- Da.
- Vỏ canh ki na ((cũng) Peruvian bark, Jesuits' bark); quinin.
- Thuyền ba buồm.
- Thuyền.
động từ
- Sủa.
- Quát tháo.
- Ho.
- Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
- Làm sầy da, làm tuột da.
- Thuộc (da) bằng vỏ cây.
- Phủ một lớp vỏ cứng.
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra một âm thanh ngắn, to, bùng nổ bằng cơ quan phát âm (nói về động vật, đặc biệt là chó).(intransitive) To make a short, loud, explosive noise with the vocal organs (said of animals, especially dogs).The neighbour's dog is always barking.Con chó nhà hàng xóm luôn sủa.Từ đồng nghĩa:give tonguelatrate
- (nội động) Kêu la; để thực hiện những lời kêu gọi khẩn cấp.(intransitive) To make a clamor; to make importunate outcries.
- (Động) Nói gay gắt.(transitive) To speak sharply.The sergeant barked an order.Trung sĩ hét lên một mệnh lệnh.
- Tách vỏ khỏi; để gọt vỏ.To strip the bark from; to peel.
Danh từ
- Âm thanh ngắn, to, dễ nổ do chó, cáo và một số động vật khác phát ra.The short, loud, explosive sound uttered by a dog, a fox, and some other animals.
- (Nghĩa bóng) Giọng nói lớn đột ngột.(figuratively) An abrupt loud vocal utterance.
- (Âm nhạc) Tiếng chũm chọe hi-hat mở ra nhanh chóng khi nó được đánh, sau đó là sự đóng lại kịp thời của nó.(music) The quick opening of the hi-hat cymbal as it is hit, followed by its timely closing.
- (đếm được, không đếm được) Lớp vỏ ngoài của thân và cành cây hoặc các loại cây thân gỗ khác.(countable, uncountable) The exterior covering of the trunk and branches of a tree or of various other woody plants.Từ đồng nghĩa:rind
Thán từ
- Tiếng chó sủa.The sound of a dog barking.Từ đồng nghĩa:woof
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish