bark

/ˈbɑɚk/
danh từ
  • Tiếng sủa.
  • Tiếng quát tháo.
  • Tiếng súng nổ.
  • Tiếng ho.
  • Vỏ cây.
  • Vỏ (cây để) thuộc da.
  • Da.
  • Vỏ canh ki na ((cũng) Peruvian bark, Jesuits' bark); quinin.
  • Thuyền ba buồm.
  • Thuyền.
động từ
  • Sủa.
  • Quát tháo.
  • Ho.
  • Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
  • Làm sầy da, làm tuột da.
  • Thuộc (da) bằng vỏ cây.
  • Phủ một lớp vỏ cứng.
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra một âm thanh ngắn, to, bùng nổ bằng cơ quan phát âm (nói về động vật, đặc biệt là chó).
    (intransitive) To make a short, loud, explosive noise with the vocal organs (said of animals, especially dogs).
    The neighbour's dog is always barking.
    Con chó nhà hàng xóm luôn sủa.
    Từ đồng nghĩa:give tonguelatrate
  2. (nội động) Kêu la; để thực hiện những lời kêu gọi khẩn cấp.
    (intransitive) To make a clamor; to make importunate outcries.
  3. (Động) Nói gay gắt.
    (transitive) To speak sharply.
    The sergeant barked an order.
    Trung sĩ hét lên một mệnh lệnh.
  4. Tách vỏ khỏi; để gọt vỏ.
    To strip the bark from; to peel.
Danh từ
  1. Âm thanh ngắn, to, dễ nổ do chó, cáo và một số động vật khác phát ra.
    The short, loud, explosive sound uttered by a dog, a fox, and some other animals.
  2. (Nghĩa bóng) Giọng nói lớn đột ngột.
    (figuratively) An abrupt loud vocal utterance.
  3. (Âm nhạc) Tiếng chũm chọe hi-hat mở ra nhanh chóng khi nó được đánh, sau đó là sự đóng lại kịp thời của nó.
    (music) The quick opening of the hi-hat cymbal as it is hit, followed by its timely closing.
  4. (đếm được, không đếm được) Lớp vỏ ngoài của thân và cành cây hoặc các loại cây thân gỗ khác.
    (countable, uncountable) The exterior covering of the trunk and branches of a tree or of various other woody plants.
    Từ đồng nghĩa:rind
Thán từ
  1. Tiếng chó sủa.
    The sound of a dog barking.
    Từ đồng nghĩa:woof
🎬 Nghe “bark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish