bark
/ˈbɑɚk/danh từ
- Tiếng sủa.
- Tiếng quát tháo.
- Tiếng súng nổ.
- Tiếng ho.
- Vỏ cây.
- Vỏ (cây để) thuộc da.
- Da.
- Vỏ canh ki na ((cũng) Peruvian bark, Jesuits' bark); quinin.
- Thuyền ba buồm.
- Thuyền.
động từ
- Sủa.
- Quát tháo.
- Ho.
- Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
- Làm sầy da, làm tuột da.
- Thuộc (da) bằng vỏ cây.
- Phủ một lớp vỏ cứng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish