barrel

/ˈberəl/
danh từ
  • Thùng tròn, thùng rượu.
  • Thùng (lượng chứa trong thùng).
  • Thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít).
  • Nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, bò); ống (lông chim).
  • Khoang màng nhĩ (ở tai).
  • Cái trống; tang.
động từ
  • Đổ vào thùng, đóng thùng.
🎬 Nghe “barrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish