barrel
/ˈberəl/danh từ
- Thùng tròn, thùng rượu.
- Thùng (lượng chứa trong thùng).
- Thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít).
- Nòng (súng); ruột (ngựa, trâu, bò); ống (lông chim).
- Khoang màng nhĩ (ở tai).
- Cái trống; tang.
động từ
- Đổ vào thùng, đóng thùng.
Danh từ
- (đếm được) Một loại bình tròn (hình trụ), chẳng hạn như một chiếc thùng, có chiều dài lớn hơn chiều rộng và phình ra ở giữa, làm bằng những thanh gỗ buộc bằng vòng và có đầu dẹt (đầu). Từ này đôi khi được dùng để chỉ một vật chứa hình trụ tương tự làm bằng kim loại, thường được gọi là trống.(countable) A round (cylindrical) vessel, such as a cask, of greater length than breadth, and bulging in the middle, made of staves bound with hoops, and having flat ends (heads). The word is sometimes applied to a similar cylindrical container made of metal, usually called a drum.Near-synonym: caskGần đồng nghĩa: thùngTừ đồng nghĩa:bblcask
- Số lượng cấu thành một thùng đầy: khối lượng hoặc trọng lượng thể hiện thay đổi tùy theo luật pháp và phong tục địa phương.The quantity which constitutes a full barrel: the volume or weight this represents varies by local law and custom.Từ đồng nghĩa:bbl
- Một trống đặc, hoặc một hình trụ hoặc hộp rỗngA solid drum, or a hollow cylinder or casethe barrel of a windlass; the barrel of a watch, within which the spring is coiled.nòng của kính chắn gió; thùng của một chiếc đồng hồ, trong đó lò xo được cuộn.Từ đồng nghĩa:bbl
- Một ống kim loại giống như một khẩu súng, từ đó phóng ra một viên đạn.A metallic tube, as of a gun, from which a projectile is discharged.Từ đồng nghĩa:bbl
Động từ
- (thông tục) Đặt hoặc đóng gói vào thùng hoặc thùng.(transitive) To put or to pack in a barrel or barrels.
- (Nội động) Di chuyển nhanh chóng hoặc không kiểm soát được.(intransitive) To move quickly or in an uncontrolled manner.He came barrelling around the corner and I almost hit him.Anh ta lao tới góc đường và tôi suýt tông vào anh ta.
- (nội động) Có hình dạng cái thùng; cụ thể là hình ảnh trên màn hình máy tính, tivi, v.v., để thể hiện sự biến dạng hình thùng, trong đó các cạnh phình ra ngoài.(intransitive) To assume the shape of a barrel; specifically, of the image on a computer display, television, etc., to exhibit barrel distortion, where the sides bulge outwards.
- (tiếng lóng của poker) Đặt cược liên tiếp trên nhiều đường phố.(poker slang) To bet consecutively on multiple streets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish