base
/ˈbeɪs/danh từ
- Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.
- Đáy, chấn đế.
- Căn cứ.
- Đường đáy, mặt đáy.
- Cơ số.
- Gốc từ.
- Bazơ.
- (Bóng chày) Căn cứ, chốt; một trong bốn điểm phải được chạm bóng.
động từ
- Đặt tên, đặt cơ sở (cái gì) trên.
- Dựa vào, căn cứ vào.
tính từ
- Hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ.
- Thường, không quý (kim loại).
- Giả (tiền).
Danh từ
- Một cái gì đó mà từ đó những thứ khác mở rộng; một nền tảng.Something from which other things extend; a foundation.Từ đồng nghĩa:alkali
- Điểm khởi đầu của một suy luận hoặc suy nghĩ logic; cơ sở.The starting point of a logical deduction or thought; basis.Từ đồng nghĩa:alkali
- Một địa điểm, công trình, hoặc cả hai, thường bền và thường lâu dài, dùng làm nơi ở cho quân nhân và trang thiết bị.A site, structure, or both, usually durable and often permanent, for housing military personnel and materiel.Từ đồng nghĩa:alkali
- Nơi đưa ra các quyết định cho một tổ chức; trụ sở chính.The place where decisions for an organization are made; headquarters.Từ đồng nghĩa:alkali
Động từ
- (ngoại động) Lấy làm nền tảng hoặc điểm khởi đầu; để đặt nền móng.(transitive) To give as its foundation or starting point; to lay the foundation of.Từ đồng nghĩa:ground
- (ngoại động) Ở (ở một nơi nào đó).(transitive) To be located (at a particular place).
- (nhào lộn, cổ vũ) Làm chỗ dựa; là người hỗ trợ tờ rơi.(acrobatics, cheerleading) To act as a base; to be the person supporting the flyer.
- (từ lóng) Để freebase.(slang) To freebase.
Tính từ
- (lỗi thời) Chiều cao thấp; ngắn.(obsolete) Low in height; short.
- Ở vị trí hoặc vị trí thấp.Low in place or position.
- (lỗi thời) Có giá trị hoặc mức độ thấp.(obsolete) Of low value or degree.
- (cổ) Có địa vị hoặc cấp bậc xã hội thấp; thô tục, tầm thường.(archaic) Of low social standing or rank; vulgar, common.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “base” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish