basement

/ˈbeɪsmənt/
danh từ
  • Nền móng, móng (của một bức tường... ).
  • Tầng hầm.
  • phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là đá; lớp đá nằm dưới.
Danh từ
  1. (Kiến trúc) Tầng dưới mặt đất của tòa nhà.
    (architecture) A floor of a building below ground level.
  2. (địa chất) Một khối đá lửa hoặc đá biến chất tạo thành nền tảng trên đó đặt một nền đá trầm tích.
    (geology) A mass of igneous or metamorphic rock forming the foundation over which a platform of sedimentary rocks is laid.
  3. (thể thao, không chính thức) Vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng của một hội nghị thể thao.
    (sports, informal) Last place in a sports conference's standings.
🎬 Nghe “basement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish