basement
/ˈbeɪsmənt/danh từ
- Nền móng, móng (của một bức tường... ).
- Tầng hầm.
- phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là đá; lớp đá nằm dưới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish