basement
/ˈbeɪsmənt/danh từ
- Nền móng, móng (của một bức tường... ).
- Tầng hầm.
- phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là đá; lớp đá nằm dưới.
Danh từ
- (Kiến trúc) Tầng dưới mặt đất của tòa nhà.(architecture) A floor of a building below ground level.
- (địa chất) Một khối đá lửa hoặc đá biến chất tạo thành nền tảng trên đó đặt một nền đá trầm tích.(geology) A mass of igneous or metamorphic rock forming the foundation over which a platform of sedimentary rocks is laid.
- (thể thao, không chính thức) Vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng của một hội nghị thể thao.(sports, informal) Last place in a sports conference's standings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish