Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
basket
/ˈbæskɪt/
danh từ
Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
Tay cầm của roi song; roi song; roi mây.
Hình rổ, hình giỏ.
Bằng song, bằng mây.
động từ
Bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing