basket

/ˈbæskɪt/
danh từ
  • Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
  • Tay cầm của roi song; roi song; roi mây.
  • Hình rổ, hình giỏ.
  • Bằng song, bằng mây.
động từ
  • Bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng.