basket

/ˈbæskɪt/
danh từ
  • Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
  • Tay cầm của roi song; roi song; roi mây.
  • Hình rổ, hình giỏ.
  • Bằng song, bằng mây.
động từ
  • Bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng.
Danh từ
  1. Một thùng chứa nhẹ, thường có hình tròn, mở ở phía trên và thuôn nhọn về phía đáy.
    A lightweight container, generally round, open at the top, and tapering toward the bottom.
    A basket of fake fruit adorned the table.
    Một giỏ trái cây giả trang trí trên bàn.
  2. Một hộp đựng bằng dây hoặc nhựa có hình dạng tương tự như một cái giỏ, dùng để đựng các mặt hàng mua ở cửa hàng.
    A wire or plastic container similar in shape to a basket, used for carrying articles for purchase in a shop.
  3. (Internet) Trong cửa hàng trực tuyến, danh sách các mặt hàng được khách hàng lựa chọn trước khi đặt hàng.
    (Internet) In an online shop, a listing of a customer's chosen items before they are ordered.
  4. (nghĩa bóng) Một bộ hoặc một tập hợp những thứ vô hình.
    (figurative) A set or collection of intangible things.
    The basket of issues that developing countries had vigorously wanted addressed such as agriculture, SANDD and implementation-related issues were given scant attention by developed countries for most part of the conference.
    Một loạt vấn đề mà các nước đang phát triển hết sức mong muốn được giải quyết như nông nghiệp, SANDD và các vấn đề liên quan đến thực hiện lại được các nước phát triển ít quan tâm trong hầu hết thời gian diễn ra hội nghị.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt trong một cái giỏ hoặc các giỏ.
    (transitive) To place in a basket or baskets.
  2. (chuyển tiếp, xuất bản) Để thế chấp chéo các khoản tạm ứng tiền bản quyền cho nhiều tác phẩm để người sáng tạo không được trả tiền cho đến khi tất cả các tác phẩm đó đạt được một mức độ thành công nhất định.
    (transitive, publishing) To cross-collateralize the royalty advances for multiple works so that the creator is not paid until all of those works have achieved a certain level of success.
🎬 Nghe “basket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish