Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
bass
/ˈbeɪs/
danh từ
Cá pecca.
Sợi vỏ cây đoạn.
(như) bass-wood[beis].
Giọng nam trầm.
Người hát giọng nam trầm; người có giọng trầm.
Kèn bát.
tính từ
Trầm, nam trầm (giọng).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing