bat
/bæt/danh từ
- Gậy (đánh bóng chày, crikê); (từ cổ, nghĩa cổ) vợt (quần vợt).
- Vận động viên bóng chày, vận động viên crikê ((cũng) bat sman).
- Cú đánh bất ngờ.
- Bàn đập (của thợ giặt).
- Con dơi.
- Bước đi, dáng đi.
- The bat (Anh, Ân) (thông tục) tiếng nói, ngôn ngữ nói.
- , (từ lóng) sự chè chén linh đình; sự ăn chơi phóng đãng.
- Của battery (quân sự) khẩu đội (pháo).
động từ
- Đánh bằng gậy (bóng chày Ãcrikê).
- Đánh.
- Nháy (mắt).
- Không chợp mắt được lúc nào.
- Cứ điềm nhiên, cứ phớt tỉnh.
Danh từ
- Bất kỳ động vật có vú biết bay nào thuộc bộ Chiroptera, thường nhỏ và sống về đêm, ăn côn trùng hoặc ăn trái cây.Any flying mammal of the order Chiroptera, usually small and nocturnal, insectivorous or frugivorous.As well as being worth millions of dollars to the Texan agriculture industry, these mammals are worth millions of dollars to the state’s tourism industry. Texas is home to the world’s largest known bat colony (in Comal County), and the world’s largest urban bat colony (in Austin). Bat watching is a common activity, with the Texas Parks and Wildlife Department offering more bat-viewing sites than aNgoài việc mang lại giá trị hàng triệu đô la cho ngành nông nghiệp Texas, những loài động vật có vú này còn mang lại giá trị hàng triệu đô la cho ngành du lịch của bang. Texas là nơi có đàn dơi lớn nhất thế giới được biết đến (ở Quận Comal) và là đàn dơi đô thị lớn nhất thế giới (ở Austin). Xem dơi là một hoạt động phổ biến, với Cục Công viên và Động vật hoang dã Texas cung cấp nhiều địa điểm xem dơi hơn là
- (xúc phạm) Bà già.(derogatory) An old woman.
- Một cây gậy, làm bằng gỗ như gậy bóng chày hoặc loại khác, dùng làm vũ khíA club, made of wood like a baseball bat or otherwise, used as a weapon
- Gậy làm bằng gỗ hoặc nhôm dùng để đánh bóng trong các môn thể thao như bóng chày, bóng mềm và cricket.A club made of wood or aluminium used for striking the ball in sports such as baseball, softball and cricket.
Động từ
- (ngoại động) Đánh bằng gậy hoặc (nghĩa bóng) như đánh bằng gậy.(transitive) To hit with a bat or (figuratively) as if with a bat.He batted the ball away with a satisfying thwack.Anh ấy đánh bóng đi bằng một cú đập thỏa mãn.
- (nội động từ) Lần lượt đánh bóng bằng gậy trong các môn thể thao như cricket, bóng chày và bóng mềm, trái ngược với môn đánh bóng.(intransitive) To take a turn at hitting a ball with a bat in sports like cricket, baseball and softball, as opposed to fielding.
- (nội động) Đánh hoặc quất như dùng gậy.(intransitive) To strike or swipe as though with a bat.The cat batted at the toy.Con mèo đập vào đồ chơi.
- (Anh, phương ngữ, lỗi thời) Vỗ hoặc vỗ cánh, như một con chim ưng.(UK, dialect, obsolete) To bate or flutter, as a hawk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish