bathe
/ˈbeɪð/danh từ
- Sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi).
động từ
- Tắm, đầm mình (đen & bóng).
- Rửa, rửa sạch (vết thương, mắt... ).
- Bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển... ).
- Làm ngập trong (ánh sáng).
- Tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi... ).
Động từ
- (nội động) Làm sạch bản thân bằng cách ngâm mình trong nước hoặc dùng nước; đi tắm, đi tắm.(intransitive) To clean oneself by immersion in water or using water; to take a bath, have a bath.
- (nội động) Ngâm mình hoặc một phần cơ thể vào nước để giải khát hoặc giải khát; để bơi.(intransitive) To immerse oneself, or part of the body, in water for pleasure or refreshment; to swim.
- (thông tục) Làm sạch người bằng cách ngâm trong nước hoặc dùng nước; tắm cho ai đó.(transitive) To clean a person by immersion in water or using water; to give someone a bath.We bathe our baby before going to bed; other parents do it in the morning if they have time.Chúng tôi tắm cho bé trước khi đi ngủ; các bậc cha mẹ khác làm việc đó vào buổi sáng nếu họ có thời gian.
- (chuyển tiếp) Đổ nước hoặc chất lỏng khác vào; tràn ngập hoặc bao phủ bằng chất lỏng.(transitive) To apply water or other liquid to; to suffuse or cover with liquid.She bathed her eyes with liquid to remove the stinging chemical.Cô rửa mắt bằng chất lỏng để loại bỏ hóa chất gây cay mắt.
Danh từ
- (Anh, thông tục) Hành động bơi hoặc tắm, đặc biệt là ở biển, hồ, sông; một bồn tắm bơi.(British, colloquial) The act of swimming or bathing, especially in the sea, a lake, or a river; a swimming bath.I'm going to have a midnight bathe tonight.Tối nay tôi sẽ đi tắm lúc nửa đêm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish