baton

/bəˈtɑːn/
danh từ
  • Dùi cui (cảnh sát).
  • Gậy chỉ huy.
  • Que gỗ truyền tay (chạy tiếp sức).
động từ
  • Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy.
Danh từ
  1. Một cây trượng hoặc dùi cui, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
    A staff or truncheon, used for various purposes.
    Từ đồng nghĩa:wandrodbatclub
  2. (quân sự) Nhân viên nghi lễ của nguyên soái hoặc cơ quan quân sự cấp cao tương tự.
    (military) A ceremonial staff of a field marshal or a similar high-ranking military office.
    Từ đồng nghĩa:wandrodbatclub
  3. (Âm nhạc) Cây gậy của người chỉ huy trong biểu diễn âm nhạc.
    (music) The stick of a conductor in musical performances.
    The conductor raised his baton and the orchestra fell silent.
    Từ đồng nghĩa:wandrodbatclub
  4. (thể thao) Vật được vận động viên chuyển trong cuộc chạy tiếp sức.
    (sports) An object transferred by runners in a relay race.
    In the relay race, the runner dropped the baton.
    Từ đồng nghĩa:wandrodbatclub
Động từ
  1. Để tấn công bằng dùi cui.
    To strike with a baton.
    She passed the baton to her successor after retiring.
🎬 Nghe “baton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish