Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
baton
/bəˈtɑːn/
danh từ
Dùi cui (cảnh sát).
Gậy chỉ huy.
Que gỗ truyền tay (chạy tiếp sức).
động từ
Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing