baton
/bəˈtɑːn/danh từ
- Dùi cui (cảnh sát).
- Gậy chỉ huy.
- Que gỗ truyền tay (chạy tiếp sức).
động từ
- Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy.
Danh từ
- Một cây trượng hoặc dùi cui, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.A staff or truncheon, used for various purposes.
- (quân sự) Nhân viên nghi lễ của nguyên soái hoặc cơ quan quân sự cấp cao tương tự.(military) A ceremonial staff of a field marshal or a similar high-ranking military office.
- (Âm nhạc) Cây gậy của người chỉ huy trong biểu diễn âm nhạc.(music) The stick of a conductor in musical performances.The conductor raised his baton and the orchestra fell silent.
- (thể thao) Vật được vận động viên chuyển trong cuộc chạy tiếp sức.(sports) An object transferred by runners in a relay race.In the relay race, the runner dropped the baton.
Động từ
- Để tấn công bằng dùi cui.To strike with a baton.She passed the baton to her successor after retiring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish