baton

/bəˈtɑːn/
danh từ
  • Dùi cui (cảnh sát).
  • Gậy chỉ huy.
  • Que gỗ truyền tay (chạy tiếp sức).
động từ
  • Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy.
🎬 Nghe “baton” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish