battery
/ˈbætəri/danh từ
- Khẩu đội (pháo).
- Bộ pin, ắc quy, bình điện
- Bộ.
- Dãy chuồng nuôi gà nhốt.
- Sự hành hung, sự bạo hành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “battery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish