bay

/ˈbeɪ/
tính từ
  • Hồng.
danh từ
  • Ngựa hồng.
  • Vịnh.
  • Gian (nhà); ô (chuồng ngựa).
  • Phần nhà xây lồi ra ngoài.
  • Nhịp (cầu).
  • Chỗ tránh nhau (trong chiến hào).
  • Cây nguyệt quế.
  • Vòng nguyệt quế.
  • Tiếng chó sủa.
động từ
  • Từ lóng (trái nghĩa bám) : Học sinh thi rớt.
  • Sủa (chó).
Danh từ
  1. (địa lý) Vùng nước (đặc biệt là biển) được bao bọc bởi bờ biển lõm.
    (geography) A body of water (especially the sea) contained by a concave shoreline.
    This hotel has a great view across the bay.
    Khách sạn này có tầm nhìn tuyệt vời ra vịnh.
    Từ đồng nghĩa:gulf
  2. Một bờ hoặc đập để giữ nước lại.
    A bank or dam to keep back water.
    Từ đồng nghĩa:gulf
  3. (đếm được) Cây hoặc cây bụi thuộc loài Laurus nobilis (họ Lauraceae), có lá và quả mọng màu xanh đậm.
    (countable) A tree or shrub of species Laurus nobilis (family Lauraceae), having dark green leaves and berries.
  4. (không đếm được) Lá nguyệt quế, lá của loài cây hoặc cây bụi nào đó, được dùng làm thảo dược.
    (uncountable) Bay leaf, the leaf of this or certain other species of tree or shrub, used as a herb.
Động từ
  1. (Nội động) Tiếng hú.
    (intransitive) To howl.
  2. (thông tục) sủa; do đó, theo sau là sủa; để mang hoặc lái xe đến vịnh.
    (transitive) To bark at; hence, to follow with barking; to bring or drive to bay.
    to bay the bear
    để bay con gấu
  3. (Động) Truy đuổi ầm ĩ như một bầy chó săn.
    (transitive) To pursue noisily, like a pack of hounds.
Tính từ
  1. (đặc biệt là ngựa) Màu nâu đỏ.
    (especially of horses) Of a reddish-brown colour.
🎬 Nghe “bay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish