beacon
/ˈbiːkən/danh từ
- Đèn hiệu.
- Mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường).
- Ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm).
- Sự báo trước, sự cảnh cáo trước.
- Người dẫn đường, người hướng dẫn.
động từ
- Đặt đèn hiệu.
- Soi sáng, dẫn đường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beacon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish