beacon

/ˈbiːkən/
danh từ
  • Đèn hiệu.
  • Mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường).
  • Ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm).
  • Sự báo trước, sự cảnh cáo trước.
  • Người dẫn đường, người hướng dẫn.
động từ
  • Đặt đèn hiệu.
  • Soi sáng, dẫn đường.
Danh từ
  1. Bắn tín hiệu để thông báo về sự tiếp cận của kẻ thù hoặc đưa ra bất kỳ thông báo nào, thường là cảnh báo.
    A signal fire to notify of the approach of an enemy, or to give any notice, commonly of warning.
  2. (Hàng hải) Tín hiệu, phao, cột hoặc dấu hiệu dễ thấy khác được dựng trên một mỏm đá gần bờ hoặc neo đậu ở vùng nước nông để hướng dẫn người đi biển, đặc biệt là để cảnh báo tàu thuyền gặp nguy hiểm.
    (nautical) A signal, buoy, post, or other conspicuous mark erected on an eminence near the shore, or moored in shoal water, as a guide to mariners, particularly to warn vessels of danger.
  3. Ngọn đồi cao hoặc vật thể dễ phân biệt khác ở gần bờ có thể dùng làm hướng dẫn cho thuyền viên.
    A high hill or other easily distinguishable object near the shore which can serve as guidance for seafarers.
  4. (nghĩa bóng) Cái đưa ra thông báo về sự nguy hiểm, hy vọng, v.v., hoặc giúp con người đi đúng đường; một nguồn cảm hứng.
    (figurative) That which gives notice of danger, hope, etc., or keeps people on the correct path; a source of inspiration.
    a beacon of hope
    một ngọn hải đăng của hy vọng
Động từ
  1. (Nội động) Làm đèn hiệu.
    (intransitive) To act as a beacon.
  2. (thông tục) Chiếu sáng, làm đèn hiệu; sáng lên; để soi sáng.
    (transitive) To give light to, as a beacon; to light up; to illumine.
  3. (chuyển tiếp) Cung cấp đèn hiệu hoặc các đèn hiệu.
    (transitive) To furnish with a beacon or beacons.
🎬 Nghe “beacon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish