bead

/ˈbiːd/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • hạt hột (của chuỗi hạt)
  • giọt, hạt
  • bọt (rượu...)
  • (quân sự) đầu ruồi (súng)
  • (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt
  • (quân sự) nhắm bắn
ngoại động từ
  • xâu thành chuỗi
nội động từ
  • lấm tấm vài giọt