bead
/ˈbiːd/danh từ
- Hạt hột (của chuỗi hạt).
- Giọt, hạt.
- Bọt (rượu... ).
- Đầu ruồi (súng).
- Đường gân nổi hình chuỗi hạt.
động từ
- Xâu thành chuỗi.
- Lấm tấm vài giọt.
Danh từ
- (cổ xưa) Cầu nguyện, sau này đặc biệt là bằng tràng hạt.(archaic) Prayer, later especially with a rosary.
- Mỗi quả bóng trong một chuỗi nhỏ tạo thành chuỗi tràng hạt hoặc tràng hạt.Each in a string of small balls making up the rosary or paternoster.Holonym: prayer beadsTừ đồng nghĩa: hạt cầu nguyệnTừ đồng nghĩa:prayer bead
- Một vật tròn, nhỏ.A small, round object.
- Một đường gờ, dải hoặc khuôn.A ridge, band, or molding.
Động từ
- (Nội động) Tạo thành hạt.(intransitive) To form into a bead.The raindrops beaded on the car's waxed finish.Những hạt mưa lấm tấm trên lớp sơn bóng của xe.
- (thông tục) Đính hạt vào.(transitive) To apply beads to.She spent the morning beading the gown.Cô dành cả buổi sáng để đính cườm cho chiếc váy.
- (Động) Tạo thành hạt.(transitive) To form into a bead.He beaded some solder for the ends of the wire.Anh ta đính một ít vật liệu hàn vào các đầu của sợi dây.
- (ngoại động) Làm cho các hạt hình thành trên (cái gì đó).(transitive) To cause beads to form on (something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish