bead
/ˈbiːd/danh từ
- Hạt hột (của chuỗi hạt).
- Giọt, hạt.
- Bọt (rượu... ).
- Đầu ruồi (súng).
- Đường gân nổi hình chuỗi hạt.
động từ
- Xâu thành chuỗi.
- Lấm tấm vài giọt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish