bead

/ˈbiːd/
danh từ
  • Hạt hột (của chuỗi hạt).
  • Giọt, hạt.
  • Bọt (rượu... ).
  • Đầu ruồi (súng).
  • Đường gân nổi hình chuỗi hạt.
động từ
  • Xâu thành chuỗi.
  • Lấm tấm vài giọt.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Cầu nguyện, sau này đặc biệt là bằng tràng hạt.
    (archaic) Prayer, later especially with a rosary.
  2. Mỗi quả bóng trong một chuỗi nhỏ tạo thành chuỗi tràng hạt hoặc tràng hạt.
    Each in a string of small balls making up the rosary or paternoster.
    Holonym: prayer beads
    Từ đồng nghĩa: hạt cầu nguyện
    Từ đồng nghĩa:prayer bead
  3. Một vật tròn, nhỏ.
    A small, round object.
  4. Một đường gờ, dải hoặc khuôn.
    A ridge, band, or molding.
Động từ
  1. (Nội động) Tạo thành hạt.
    (intransitive) To form into a bead.
    The raindrops beaded on the car's waxed finish.
    Những hạt mưa lấm tấm trên lớp sơn bóng của xe.
  2. (thông tục) Đính hạt vào.
    (transitive) To apply beads to.
    She spent the morning beading the gown.
    Cô dành cả buổi sáng để đính cườm cho chiếc váy.
  3. (Động) Tạo thành hạt.
    (transitive) To form into a bead.
    He beaded some solder for the ends of the wire.
    Anh ta đính một ít vật liệu hàn vào các đầu của sợi dây.
  4. (ngoại động) Làm cho các hạt hình thành trên (cái gì đó).
    (transitive) To cause beads to form on (something).
🎬 Nghe “bead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish