beading
/ˈbiːdɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của bead
danh từ
- Sự xâu thành chuỗi.
- Sự đọng lại thành giọt.
- Miếng gỗ dài trên có những hạt tròn; hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của hạtpresent participle and gerund of bead
Danh từ
- (kiến trúc) Vật đúc trang trí, trang trí thường được dùng để che đi khớp nối.(architecture) A decorative, ornamental molding often used to conceal a joint.
- (thủ công) kết cườm(craft) beadwork
- Chất lượng tạo hạt hoặc tạo hạt của một số loại rượu nhất định.The beads or bead-forming quality of certain liquors.the beading of a brand of whiskysự kết cườm của một nhãn hiệu rượu whisky
- Một nghi lễ Samburu trong đó người cha tặng chiếc vòng cổ cho con gái mình.A Samburu ceremony in which a father gives a necklace to his daughter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish