beading

/ˈbiːdɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của bead
danh từ
  • Sự xâu thành chuỗi.
  • Sự đọng lại thành giọt.
  • Miếng gỗ dài trên có những hạt tròn; hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của hạt
    present participle and gerund of bead
Danh từ
  1. (kiến trúc) Vật đúc trang trí, trang trí thường được dùng để che đi khớp nối.
    (architecture) A decorative, ornamental molding often used to conceal a joint.
  2. (thủ công) kết cườm
    (craft) beadwork
  3. Chất lượng tạo hạt hoặc tạo hạt của một số loại rượu nhất định.
    The beads or bead-forming quality of certain liquors.
    the beading of a brand of whisky
    sự kết cườm của một nhãn hiệu rượu whisky
  4. Một nghi lễ Samburu trong đó người cha tặng chiếc vòng cổ cho con gái mình.
    A Samburu ceremony in which a father gives a necklace to his daughter.
🎬 Nghe “beading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish